tiếp diễn Tiếp diễn Adjective

English
ongoing
فارسی
در جریان

Example

  • Cuộc điều tra [tiếp diễn] đã hé lộ bằng chứng mới.
  • The ongoing investigation has revealed new evidence.
  • Nhấn mạnh tính chất chính thức và chưa có kết luận.