tiếp tục (động từ) / sơ yếu lý lịch (danh từ) /rɪˈzuːm/ Động từ

English
resume
فارسی
از سر گرفتن

Example

  • Cuộc họp sẽ **tiếp tục** (Làm lại / Nối lại) sau giờ ăn trưa.
  • The meeting will resume after lunch.
  • Sử dụng 'tiếp tục' là phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.