tiêu đề /tiəw˧˧ tɛj˧˧/ Noun

English
headline
فارسی
تیتر

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Tiêu đề** (Dòng dẫn / Điểm nhấn / Tâm điểm) của tờ báo được in bằng mực đen đậm.
  • The newspaper headline was printed in bold, black ink.
  • Nhấn mạnh tính vật lý và sự trang trọng.