tin đồn /tɪn˧˨ʔ dʊən˧˨ʔ/ Noun
- English
- rumour
- فارسی
- شایعه
Example
- Có **tin đồn** (lời đồn đại / tin vịt / dư luận xôn xao) rằng văn phòng sẽ chuyển đi.
- There is a persistent rumour that the office is moving.
- Sử dụng 'tin đồn' là phổ biến nhất, mang tính trung lập.