tín hiệu /tiːn hiəw/ Danh từ

English
signal
فارسی
سیگنال

Example

  • Trọng tài đã giơ cờ [Tín hiệu] (Báo hiệu / Dấu hiệu) để bắt đầu trận đấu.
  • The referee gave the signal to start the game.
  • Trong thể thao, 'tín hiệu' là chuẩn mực.