tính hiếu kỳ Tính hiếu kỳ Noun

English
curiosity
فارسی
کنجکاوی

Example

  • Trẻ con luôn thể hiện [tính hiếu kỳ] về mọi thứ xung quanh.
  • Children show curiosity about everything.
  • Dùng 'tính hiếu kỳ' để giữ sự trang nhã, không bị hiểu là tọc mạch.