tính kiên định Tính kiên định Noun

English
consistency
فارسی
تداوم

Example

  • Cô ấy đã chơi với **tính kiên định** (tính kiên định / sự bền bỉ / sự đều đặn) tuyệt vời suốt mùa giải này.
  • She has played with great consistency all season.
  • Nhấn mạnh sự lặp lại thành công trong hành động.