tính linh hoạt Tính linh hoạt Noun

English
flexibility
فارسی
انعطاف‌پذیری

Example

  • Hệ thống mới mang lại [Tính linh hoạt / Sự biến tấu / Khả năng xoay xở] lớn hơn về cách thức tổ chức công việc.
  • The new system offers a much greater degree of flexibility in the way work is organized.
  • Dùng 'Tính linh hoạt' là chuẩn mực nhất cho hệ thống.