tính phí /tɪŋ˧˦ fiː˧˦/ Noun

English
charge
فارسی
شارژ

Example

  • Có một **phí** nhỏ cho các đơn đặt hàng trực tuyến. ([Thu phí] / [Tiền cước] / [Chi phí]) — của: There is a small delivery charge for online orders.
  • There is a small delivery charge for online orders.
  • Dùng 'phí' là chuẩn mực nhất cho giao dịch nhỏ.