tính toán /tɪŋ˧˥ taʊn˧˩˧/ Verb

English
calculate
فارسی
محاسبه کردن

Example

  • Kế toán viên sẽ **tính toán** (nghiệm lý / đong đếm / tính) khoản hoàn thuế.
  • The accountant will calculate the tax refund.
  • Sử dụng 'tính toán' vì liên quan đến tài chính chính xác.