tính toán tính toán Verb

English
compute
فارسی
محاسبه کردن

Example

  • Các khoản lỗ đã được **tính toán** (suy luận/xử lý/đo lường) ở mức 5 triệu bảng Anh.
  • The losses were computed at £5 million.
  • Nhấn mạnh sự chính xác của con số cuối cùng.