tính xác thực Tính xác thực Noun

English
validity
فارسی
اعتبار

Example

  • Thời hạn **tính xác thực** (tính hiệu lực / cơ sở) của thỏa thuận đã hết.
  • The period of validity of the agreement has expired.
  • Nhấn mạnh tính pháp lý/thời hạn.