tivi /tiː viː/ Noun

English
television
فارسی
تلویزیون

Example

  • Cả nhà quây quần bên [tivi] ([tivi] / [vô tuyến] / [cái màn hình]) xem chương trình lễ hội.
  • The family gathered around the television to watch the holiday special.
  • Nhấn mạnh sự tập trung của gia đình.