tổ ấm /təw˧ ʔam˧/ Adverb

English
home
فارسی
خانه

Example

  • Thôi nào, đã đến lúc *về nhà* rồi.
  • Come on, it's time to go home.
  • Dùng 'về nhà' để chỉ hành động di chuyển.