to / ồn ào /to˧/ Tính từEnglishloudفارسیبلندExampleÂm nhạc **to** (to / ồn ào / lớn tiếng) đã giữ hàng xóm thức trắng đêm.The loud music kept the neighbors awake.Dùng 'to' là phổ biến nhất cho âm lượng.