toàn diện Toàn diện Adjective
- English
- comprehensive
- فارسی
- جامع
Example
- Trường đại học cung cấp một bộ môn học **Toàn diện** (Trọn vẹn / Đầy đủ) các chuyên ngành.
- The university offers a comprehensive range of courses.
- Nhấn mạnh sự phong phú về lựa chọn.