toán học /tɔːn hək/ Noun

English
maths
فارسی
ریاضی

Example

  • Tôi phải học cho bài kiểm tra **Toán học** tối nay.
  • I have to study for my maths exam tonight.
  • Sử dụng 'Toán học' là chuẩn mực nhất cho kỳ thi.