tóm tắt TÓM TẮT Noun

English
summary
فارسی
خلاصه

Example

  • BẢN TÓM TẮT (Tóm lại / Khái quát / Chắt lọc tinh túy) — của bản tin đã nêu bật các sự kiện quan trọng trong ngày.
  • The news summary highlighted the key events of the day.
  • Dùng 'Bản' làm classifier cho văn bản.