tồn tại Tồn tại Động từ

English
exist
فارسی
وجود داشتن

Example

  • Sự sống có **tồn tại** (hiện hữu / có mặt / hiện diện) trên các hành tinh khác không?
  • Does life exist on other planets?
  • Dùng để hỏi về sự thật khách quan của sự sống.