tôn vinh /teɪl/ Verb
- English
- hail
- فارسی
- تکریم کردن
Example
- Thành tựu mới này đã được **Tôn vinh** (Ca ngợi / Tung hô / Hoan nghênh) là một bước đột phá lớn.
- The new vaccine was hailed as a major breakthrough.
- Nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của sự công nhận.