trả trả Verb

English
pay
فارسی
پرداختن

Example

  • Tối nay ai sẽ **trả** (trả / thanh toán / chi trả) tiền bữa tối đây?
  • Who is going to pay for the dinner tonight?
  • Trong ngữ cảnh bạn bè, 'trả' là tự nhiên nhất.