trải qua Trải qua VerbEnglishundergoفارسیمتحمل شدنExampleTòa nhà này đang **trải qua** đợt đại tu (thay thế/cải tổ/nâng cấp) lớn.The building is undergoing extensive renovations.Nhấn mạnh việc thay đổi cấu trúc toàn diện.