trần nhà Trần nhà NounEnglishceilingفارسیسقفExampleINLINE SYNONYMY: Trần nhà [Trần/Mái trên] cao đã làm căn phòng trông rộng rãi hơn.The high ceiling made the room feel spacious.Sử dụng 'Trần nhà' là chuẩn xác nhất cho vật lý.