trang trọng Trang trọng Adjective
- English
- formal
- فارسی
- رسمی
Example
- Cặp đôi tổ chức một bữa tối **trang trọng** (nghiêm cẩn / lễ nghi / đúng mực) cho các đại sứ.
- The couple hosted a formal dinner for the ambassadors.
- Nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và không khí nghiêm túc.