tránh Tránh Verb

English
avoid
فارسی
پرهیز کردن

Example

  • Chúng ta nên **tránh** (tránh / né tránh / lảng tránh) kẹt xe bằng cách đi sớm hơn.
  • We should avoid the heavy traffic by leaving early.
  • Sử dụng 'tránh' cho các tình huống giao thông, rủi ro hàng ngày.