tranh cãi tranh cãi Noun

English
controversy
فارسی
جنجال

Example

  • Quyết định đóng thư viện đã **gây tranh cãi** (tranh cãi / lùm xùm / bất đồng gay gắt) lớn.
  • The decision to close the library caused a huge controversy.
  • Sử dụng 'gây' là động từ đi kèm tự nhiên nhất.