tranh luận Tranh luận Noun
- English
- debate
- فارسی
- بحث
Example
- Cuộc **tranh luận** (Luận chiến / Đối thoại / Biện luận) tổng thống đã thu hút hàng triệu người xem.
- The televised presidential debate drew millions of viewers.
- Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô lớn.