trau dồi Trau dồi Verb
- English
- cultivate
- فارسی
- پرورش دادن
Example
- Đất đai quanh đây chưa từng được [trau dồi] (gieo trồng / vun trồng / khai hoang).
- The land around here has never been cultivated.
- Trong ngữ cảnh này, 'trau dồi' vẫn có thể dùng nhưng 'gieo trồng' là tự nhiên hơn.