trí tuệ Trí tuệ Noun

English
wisdom
فارسی
خردمندی

Example

  • Bà ấy được kính trọng vì **trí tuệ** (sự thông thái / kinh nghiệm) của mình.
  • She was known to be a woman of great wisdom.
  • Dùng 'trí tuệ' ở đây mang tính trang trọng, tôn kính.