trích dẫn Trích dẫn Noun

English
quotation
فارسی
نقل‌قول

Example

  • Cuốn sách này chứa đầy những [Trích dẫn] đầy cảm hứng.
  • The book is filled with inspiring quotations.
  • Dùng "Trích dẫn" là chuẩn mực nhất cho danh từ.