trích đoạn Trích đoạn Noun
- English
- cutting
- فارسی
- بریدن
Example
- Bà ấy giữ một **trích đoạn** [Trích đoạn / Mẩu tin / Bản cắt] của bài đánh giá trong cuốn sổ lưu niệm của mình.
- She kept a cutting of the review in her scrapbook.
- Nhấn mạnh hành động lưu giữ có chủ đích.