triển khai Triển khai Noun
- English
- deployment
- فارسی
- استقرار
Example
- Việc **Triển khai** [Cử đi / Đưa ra / Tung ra] lực lượng gìn giữ hòa bình đã giúp ổn định khu vực.
- The deployment of peacekeeping forces helped stabilize the region.
- Nhấn mạnh tính chính thức và vai trò quốc tế.