triển vọng Triển vọng Adjective
- English
- prospective
- فارسی
- محتمل
Example
- Công ty đang nhắm tới các khách hàng [triển vọng] (tiềm năng / trong tầm ngắm / được kỳ vọng) trong lĩnh vực công nghệ.
- The company is targeting prospective customers in the tech sector.
- Dùng 'triển vọng' vì đây là đối tượng kinh doanh cần đánh giá.