triển vọng / viễn cảnh /ˈprɒspɛkt/ Noun

English
prospect
فارسی
چشم‌انداز

Example

  • Triển vọng (Viễn cảnh / Cơ hội / Tiềm năng) của một mùa đông dài thật ảm đạm.
  • The prospect of a long winter is depressing.
  • Dùng 'Triển vọng' vì nó bao hàm cả sự đánh giá tiêu cực.