triệu triệu Noun

English
million
فارسی
میلیون

Example

  • Thành phố này có hơn **triệu** (một triệu / cả triệu / số ít triệu) dân cư.
  • The city has a population of over a million.
  • Dùng 'hơn' để nhấn mạnh số lượng vượt ngưỡng.