trò chuyện /tʃæt/ Danh từ

English
chat
فارسی
گپ

Example

  • Tôi chỉ gọi vào để có một **cuộc trò chuyện** nhanh thôi.
  • I just called in for a quick chat.
  • Nhấn mạnh sự ngắn gọn, không làm phiền.