tro tàn Tro tàn Noun
- English
- ash
- فارسی
- خاکستر
Example
- INLINE SYNONYMY: Tro tàn (Bụi than / Cặn lửa / Vụn cháy) — của: Điếu thuốc lá rớt **tro tàn** xuống thảm.
- The cigarette ash fell onto the carpet.
- Dùng 'tro' đơn lẻ cũng được nhưng kém tự nhiên hơn.