trộm cắp Trộm cắp Noun

English
theft
فارسی
سرقت

Example

  • Cửa hàng báo cáo sự gia tăng đáng kể trong [Trộm cắp] ([Ăn cắp] / [Móc túi] / [Chiếm đoạt]) đồ vặt.
  • The store reported a significant increase in shoplifting theft.
  • Dùng 'trộm cắp vặt' để chỉ shoplifting.