trông đợi trông đợi VerbEnglishawaitفارسیمنتظر بودنExampleAnh ấy đang **trông đợi** [chờ đợi / mong ngóng / hóng] phiên tòa xét xử.He is in custody awaiting trial.Nhấn mạnh tính chính thức của quy trình pháp lý.