trong nhà /ˌɪnˈdɔːrz/ Adverb

English
indoors
فارسی
داخل

Example

  • Chúng tôi quyết định ở [trong nhà] suốt cuối tuần.
  • We stayed indoors all weekend.
  • Sử dụng 'ở' để nhấn mạnh trạng thái.