trụ sở chính Trụ sở chính Noun

English
headquarters
فارسی
ستاد

Example

  • Công ty này đặt **Trụ sở chính** (Trung tâm đầu não / Tổng hành dinh / Nơi hội tụ quyền lực) tại Quận 1.
  • The company's headquarters is located in Seattle.
  • Sử dụng 'đặt tại' là cách nói chuẩn mực cho vị trí địa lý của một cơ quan.