truy vấn Truy vấn Noun

English
inquiry
فارسی
استعلام

Example

  • Cuộc **truy vấn** (thắc mắc / câu hỏi) về vụ án kéo dài suốt ba năm.
  • The murder inquiry lasted for three years.
  • Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, kéo dài của việc tìm kiếm sự thật.