sự từ chối sự từ chối Noun

English
refusal
فارسی
رد کردن

Example

  • Lời **từ chối** (sự từ chối / sự từ khước / lời chối bỏ) của anh ấy khiến tôi bất ngờ.
  • The refusal of his request was unexpected.
  • Dùng 'lời' để nhấn mạnh tính chất lời nói.