tự động tự động Adjective

English
automatic
فارسی
خودکار

Example

  • Cái cửa [tự động] (tự động / tự hành / tự vận hành) trượt mở ra khi tôi bước tới.
  • The building has automatic doors that slide open.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính năng kỹ thuật.