sâu rộng /səw˧ ʐɔŋ˧˩˧/ Adjective

English
extensive
فارسی
گسترده

Example

  • Khách sạn này tọa lạc trên khu đất **sâu rộng** (sâu rộng / rộng rãi / bao la) của mình.
  • The hotel is set in extensive grounds.
  • Nhấn mạnh diện tích lớn, nhưng vẫn giữ được sự trang nhã.