thuộc về môi trường /tʰuək˧˨ʔ vɛ˨˩ ʔmwəj˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˨ʔ/ Adjective

English
environmental
فارسی
محیط‌زیستی

Example

  • Tác động **thuộc về môi trường** của ô nhiễm thật nghiêm trọng.
  • The environmental impact of pollution is severe.
  • Sử dụng 'thuộc về môi trường' để giữ sự trang nhã, tránh sự suồng sã của 'môi trường' đứng trước.