tức điên lên /ˈfjʊəriəs/ Adjective
- English
- furious
- فارسی
- خشمگین
Example
- Sự bất tài của họ khiến tôi **tức điên lên** (phẫn nộ tột độ / giận điên người / sôi máu) — của: Their incompetence made me absolutely furious.
- Their incompetence made me absolutely furious.
- Nhấn mạnh sự bất lực trước sự kém cỏi của người khác.