tương đương tương đương Adjective

English
comparable
فارسی
قابل مقایسه

Example

  • Một căn nhà **tương xứng** (tương đương / ngang ngửa / cùng cấp) trong thành phố sẽ có giá gấp đôi.
  • A comparable house in the city would cost twice as much.
  • Dùng 'tương xứng' để nhấn mạnh sự cân bằng về giá trị.