tương lai Tương lai NounEnglishfutureفارسیآیندهExampleChúng ta đang vun đắp **tương lai** (kiến tạo/xây dựng/tạo dựng) cho thế hệ mai sau.We are planning for the future.Vun đắp mang ý nghĩa chăm sóc, nuôi dưỡng.