tuyên bố /tɨəŋ˧˧ bɔw˧˧/ Noun

English
declaration
فارسی
اعلامیه

Example

  • Chính phủ đã **tuyên bố** (khẳng định đanh thép / công bố / tuyên ngôn) ý định rút khỏi hiệp ước.
  • The government issued a formal declaration of intent.
  • Sử dụng 'tuyên bố' vì đây là hành động chính trị cấp cao.